menu_book
見出し語検索結果 "hóa đơn" (1件)
hóa đơn
日本語
名領収書
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
swap_horiz
類語検索結果 "hóa đơn" (2件)
hoà đồng, dễ gần
日本語
形気さく
hoá đơn thanh toán
日本語
名送り状
format_quote
フレーズ検索結果 "hóa đơn" (1件)
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)